Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "tiêu chí" 1 hit

Vietnamese tiêu chí
English Nounscriteria
Example
Chúng tôi chọn theo tiêu chí rõ ràng.
We select according to clear criteria.

Search Results for Synonyms "tiêu chí" 1hit

Vietnamese hệ tiêu chí
English Phrasesystem of criteria
Example
Bộ đang xây dựng hệ tiêu chí để lựa chọn phương thức đầu tư tối ưu.
The Ministry is developing a system of criteria to select the optimal investment method.

Search Results for Phrases "tiêu chí" 4hit

Chúng tôi chọn theo tiêu chí rõ ràng.
We select according to clear criteria.
Bộ đang xây dựng hệ tiêu chí để lựa chọn phương thức đầu tư tối ưu.
The Ministry is developing a system of criteria to select the optimal investment method.
Các tiêu chí hiệu suất thống nhất phải được đáp ứng.
Unified performance criteria must be met.
Phát triển năng lượng sạch là mục tiêu chiến lược của nhiều quốc gia.
Developing clean energy is a strategic goal for many countries.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z